Phép dịch "grava" thành Tiếng Việt

sỏi, Sỏi là các bản dịch hàng đầu của "grava" thành Tiếng Việt.

grava noun verb feminine ngữ pháp

Mezcla de fragmentos de rocas y piedras que es más grueso que la arena. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • sỏi

    noun

    Todo mi lado derecho fue abierto a tirones, lleno de grava.

    Toàn thân bên phải bị trầy trụa, dính đầy đá sỏi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grava " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Grava
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Sỏi

    Todo mi lado derecho fue abierto a tirones, lleno de grava.

    Toàn thân bên phải bị trầy trụa, dính đầy đá sỏi

Hình ảnh có "grava"

Các cụm từ tương tự như "grava" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "grava" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch