Phép dịch "grasa" thành Tiếng Việt
mỡ, Chất béo là các bản dịch hàng đầu của "grasa" thành Tiếng Việt.
grasa
noun
feminine
ngữ pháp
termino racista como se les llama a los peruanos [..]
-
mỡ
nounY prepare un poco de salsa con la grasa.
Và làm chút nước thịt từ mỡ heo.
-
Chất béo
térmico genérico para una clase de lípidos
Las malas son los ácidos de grasas-trans, alimentos procesados
Chất béo xấu như là trans-fat và thức ăn chế biến sẵn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " grasa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "grasa"
Các cụm từ tương tự như "grasa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Axít béo
-
Chất béo chuyển hóa
Thêm ví dụ
Thêm