Phép dịch "grano" thành Tiếng Việt

mụn, ngũ cốc là các bản dịch hàng đầu của "grano" thành Tiếng Việt.

grano noun verb masculine ngữ pháp

barros espinillas

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • mụn

    Tenía tantos granos el año pasado que me volví un experto en eso.

    Mình bị mụn năm ngoái nên mình giỏi về mấy thứ đó.

  • ngũ cốc

    Y sucedió que produjo su grano en la época de su grano.

    Và chuyện rằng đất đai cũng mang lại ngũ cốc dồi dào trong mùa gặt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grano " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "grano"

Các cụm từ tương tự như "grano" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "grano" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch