Phép dịch "granito" thành Tiếng Việt
đá hoa cương, Đá hoa cương là các bản dịch hàng đầu của "granito" thành Tiếng Việt.
granito
noun
masculine
ngữ pháp
Roca que consiste esencialmente en cristales de feldespato y mica en una masa de cuarzo.
-
đá hoa cương
nounTrabajando en mi escultura de granito
Khắc tượng đài bằng đá hoa cương
-
Đá hoa cương
roca ígnea plutónica
Trabajando en mi escultura de granito
Khắc tượng đài bằng đá hoa cương
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " granito " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "granito"
Thêm ví dụ
Thêm