Phép dịch "grande" thành Tiếng Việt
rộng, to lớn, đại là các bản dịch hàng đầu của "grande" thành Tiếng Việt.
grande
noun
adjective
masculine
ngữ pháp
Quien tiene una reputación positiva o es admirado. [..]
-
rộng
adjectiveSí, tu hermana tiene grandes cicatrices en todo el cuerpo.
Vâng, em cô có các mô sẹo rộng trên toàn cơ thể.
-
to lớn
adjectiveLos cuerpos grandes pierden menos calor y pueden coger más aislamiento.
Cơ thể to lớn mất ít nhiệt hơn và dễ cách nhiệt hơn.
-
đại
adjectiveY luego sigue uno de los grandes espectaculares de la naturaleza.
Và tiếp theo sau đó một trong những cảnh tượng vĩ đại của thế giới tự nhiên.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bự
- lớn
- to
- vĩ đại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " grande " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "grande"
Các cụm từ tương tự như "grande" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Friedrich II của Phổ
-
ông · ông ngoại · ông nội
-
Chim lặn mỏ đen
-
Alfred đại đế
-
Lonchura grandis
-
Constantine I
-
Album tuyển tập
-
Chim Choắt bụng trắng
Thêm ví dụ
Thêm