Phép dịch "grande" thành Tiếng Việt

rộng, to lớn, đại là các bản dịch hàng đầu của "grande" thành Tiếng Việt.

grande noun adjective masculine ngữ pháp

Quien tiene una reputación positiva o es admirado. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • rộng

    adjective

    Sí, tu hermana tiene grandes cicatrices en todo el cuerpo.

    Vâng, em cô có các mô sẹo rộng trên toàn cơ thể.

  • to lớn

    adjective

    Los cuerpos grandes pierden menos calor y pueden coger más aislamiento.

    Cơ thể to lớn mất ít nhiệt hơn và dễ cách nhiệt hơn.

  • đại

    adjective

    Y luego sigue uno de los grandes espectaculares de la naturaleza.

    Và tiếp theo sau đó một trong những cảnh tượng vĩ đại của thế giới tự nhiên.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bự
    • lớn
    • to
    • vĩ đại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grande " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "grande"

Các cụm từ tương tự như "grande" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "grande" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch