Phép dịch "granero" thành Tiếng Việt
Kho thóc, kho thóc là các bản dịch hàng đầu của "granero" thành Tiếng Việt.
granero
noun
masculine
ngữ pháp
Edificio en el que se almacena grano, heno, etc.
-
Kho thóc
Hay un granero en el valle a un kilómetro de aquí.
Có một kho thóc cách khoảng một dặm dưới thung lũng.
-
kho thóc
Hay un granero en el valle a un kilómetro de aquí.
Có một kho thóc cách khoảng một dặm dưới thung lũng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " granero " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "granero"
Thêm ví dụ
Thêm