Phép dịch "granjera" thành Tiếng Việt
nông dân, nông phu, 農夫 là các bản dịch hàng đầu của "granjera" thành Tiếng Việt.
granjera
noun
feminine
ngữ pháp
Persona que se dedica a trabajar la tierra o a la cría de ganado, especialmente en una granja.
-
nông dân
nounLos granjeros siembran semillas de cereales en primavera.
Người nông dân gieo hạt ngũ cốc vào mùa xuân.
-
nông phu
noun¿Eres un buen granjero?
Ông có phải nông phu giỏi không?
-
農夫
noun -
nhà nông
Cortaba a través de Ias tierras bajas de ese granjero.
Đi ngang nhà 1 nông dân để đến đó
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " granjera " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "granjera"
Các cụm từ tương tự như "granjera" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhà nông · nông dân · nông phu · 農夫
Thêm ví dụ
Thêm