Phép dịch "calvicie" thành Tiếng Việt

hói đầu là bản dịch của "calvicie" thành Tiếng Việt.

calvicie noun feminine ngữ pháp

Zona sin cabello que se extiende por todo el cráneo. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • hói đầu

    La calvicie es consecuencia de una alteración del ciclo capilar.

    Chứng hói đầu xảy ra khi chu trình tóc trở nên bất thường.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " calvicie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "calvicie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch