Phép dịch "calvo" thành Tiếng Việt
hói, trọc là các bản dịch hàng đầu của "calvo" thành Tiếng Việt.
calvo
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
persona calva o de cabeza rapada [..]
-
hói
adjectiveUn calvo pringao que no juega al béisbol.
Gã hói không đạo diễn nổi một vở kịch.
-
trọc
adjectiveNo soy quien traiciona a esos pobres niños calvos que están muriendo.
Tôi không phải là người phản bội lũ nhóc trọc hấp hối đáng thương.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " calvo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "calvo"
Các cụm từ tương tự như "calvo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cá vây cung
-
Đại bàng đầu trắng
Thêm ví dụ
Thêm