Phép dịch "calzado" thành Tiếng Việt
giày dép, giày là các bản dịch hàng đầu của "calzado" thành Tiếng Việt.
calzado
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
giày dép
noun¿Están calzados con el mensaje de la verdad y las buenas nuevas de la paz?
Bàn chân ấy có lấy thông điệp lẽ thật và tin mừng bình an làm giày dép không?
-
giày
nounSerá mejor que te calces, antes de que se te enfríen los pies.
Em nên mang giày vô nếu không sẽ bị lạnh chân đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " calzado " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "calzado" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mặt đường
-
Giày thể thao
-
Xi đánh giày
-
Buteo lagopus
Thêm ví dụ
Thêm