Phép dịch "caluroso" thành Tiếng Việt
ấm là bản dịch của "caluroso" thành Tiếng Việt.
caluroso
adjective
masculine
ngữ pháp
-
ấm
adjectiveHacía frío y estaba vacío, aunque sucede que este noviembre era caluroso.
Một cảm giác trống vắng và lạnh lẽo, mặc dù tháng Mười Một thường là ấm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " caluroso " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm