Phép dịch "calzada" thành Tiếng Việt
mặt đường là bản dịch của "calzada" thành Tiếng Việt.
calzada
noun
adjective
feminine
ngữ pháp
-
mặt đường
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " calzada " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "calzada"
Các cụm từ tương tự như "calzada" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giày · giày dép
-
Giày thể thao
-
Xi đánh giày
-
Buteo lagopus
Thêm ví dụ
Thêm