Phép dịch "alteza" thành Tiếng Việt

công chúa, hoàng thân là các bản dịch hàng đầu của "alteza" thành Tiếng Việt.

alteza noun feminine ngữ pháp

Título de honor que se da a diferentes príncipes, al hablar y escribir.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • công chúa

    noun

    Título de honor que se da a diferentes príncipes, al hablar y escribir.

    Agradezca a la magia por ese milagro, Su Alteza.

    Cô có thể cảm ơn phép thuật trong phép lạ này đấy công chúa.

  • hoàng thân

    Título de honor que se da a diferentes príncipes, al hablar y escribir.

    El pelo de ahí abajo no es una opción para su Alteza.

    Lông lá rậm rạp thì không thích hợp cho Hoàng Thân.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " alteza " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "alteza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch