Phép dịch "alternador" thành Tiếng Việt

máy dao điện là bản dịch của "alternador" thành Tiếng Việt.

alternador noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • máy dao điện

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " alternador " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "alternador"

Thêm

Bản dịch "alternador" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch