Phép dịch "altar" thành Tiếng Việt
Altar là bản dịch của "altar" thành Tiếng Việt.
altar
noun
masculine
ngữ pháp
En la antigüedad: altar en donde se realizaban sacrificios. [..]
-
Altar
estructura consagrada al culto religioso
La leyenda dice que si falta la calavera de cristal en el altar será el fin del mundo.
Truyền thuyết kể rằng nếu Sọ pha lê bị lấy ra khỏi Altar Trái đất sẽ diệt vong.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " altar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Altar
masculine
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Altar" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Altar trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "altar"
Thêm ví dụ
Thêm