Phép dịch "altitud" thành Tiếng Việt

Cao độ, cao độ là các bản dịch hàng đầu của "altitud" thành Tiếng Việt.

altitud noun feminine ngữ pháp

Ángulo entre la horizontal y un punto en un nivel más alto. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Cao độ

    distancia vertical a un origen determinado

    Bueno, depende de cuánto combustible quiera ahorrar... para el ajuste de altitud de regreso.

    Chuyện đó phụ thuộc vào việc anh muốn giữ lại bao nhiêu nhiên liệcu để điều chỉnh cao độ trong quá trình trở về.

  • cao độ

    Bueno, depende de cuánto combustible quiera ahorrar... para el ajuste de altitud de regreso.

    Chuyện đó phụ thuộc vào việc anh muốn giữ lại bao nhiêu nhiên liệcu để điều chỉnh cao độ trong quá trình trở về.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " altitud " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "altitud" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch