Phép dịch "alto" thành Tiếng Việt

cao, 高, cao cấp là các bản dịch hàng đầu của "alto" thành Tiếng Việt.

alto adjective interjection noun masculine ngữ pháp

alto (en estatura) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • cao

    adjective

    Mientras más alto uno sube, más frío se vuelve el aire.

    Người ta càng đi lên cao, không khí càng trở nên lạnh.

  • adjective
  • cao cấp

    adjective

    Tiene que ser alguien de alto perfil, alguien en la Dirección, que cause problemas.

    Phải là nhân vật cao cấp trong ban lãnh đạo, người có thể tạo ra sóng gió.

  • Alto

    voz que se encuentra por debajo de la voz de tiple y por encima de la tenor

    El segundo violín y la viola deberían sonar más alto ahí...

    Violin thứ hai và alto phải lớn hơn...

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " alto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "alto"

Các cụm từ tương tự như "alto" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "alto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch