Phép dịch "alto" thành Tiếng Việt
cao, 高, cao cấp là các bản dịch hàng đầu của "alto" thành Tiếng Việt.
alto
adjective
interjection
noun
masculine
ngữ pháp
alto (en estatura) [..]
-
cao
adjectiveMientras más alto uno sube, más frío se vuelve el aire.
Người ta càng đi lên cao, không khí càng trở nên lạnh.
-
高
adjective -
cao cấp
adjectiveTiene que ser alguien de alto perfil, alguien en la Dirección, que cause problemas.
Phải là nhân vật cao cấp trong ban lãnh đạo, người có thể tạo ra sóng gió.
-
Alto
voz que se encuentra por debajo de la voz de tiple y por encima de la tenor
El segundo violín y la viola deberían sonar más alto ahí...
Violin thứ hai và alto phải lớn hơn...
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " alto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "alto"
Các cụm từ tương tự như "alto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hải phận quốc tế
-
Đường sắt cao tốc
-
Haute-Vienne
-
Haute-Corse
-
Haute-Normandie
-
Bảy chị em Moskva
-
Haute-Marne
-
nhanh chóng
Thêm ví dụ
Thêm