Phép dịch "altanero" thành Tiếng Việt
kiêu, kiêu căng, kiêu ngạo là các bản dịch hàng đầu của "altanero" thành Tiếng Việt.
altanero
adjective
masculine
ngữ pháp
Que se siente superior a otro.
-
kiêu
adjectiveLos crímenes de un hombre escapan de su atención altanera
Tội ác thoát ra từ lời nói kiêu ngạo
-
kiêu căng
adjective -
kiêu ngạo
Los crímenes de un hombre escapan de su atención altanera
Tội ác thoát ra từ lời nói kiêu ngạo
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kênh kiệu
- ngạo mạn
- ngạo nghễ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " altanero " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm