Phép dịch "wintry" thành Tiếng Việt
lạnh giá là bản dịch của "wintry" thành Tiếng Việt.
wintry
adjective
ngữ pháp
Suggestive or characteristic of winter; cold, stormy. [..]
-
lạnh giá
Driving a car is never " easy , " but this is especially true in wintry weather .
Lái xe hơi là không bao giờ " dễ " , càng đặc biệt đúng khi trời lạnh giá .
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wintry " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "wintry"
Thêm ví dụ
Thêm