Phép dịch "wintertime" thành Tiếng Việt

mùa đông là bản dịch của "wintertime" thành Tiếng Việt.

wintertime noun ngữ pháp

The season of winter, between autumn and spring [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mùa đông

    noun

    Her father had gone out in the wintertime; he was working night shift,

    Bố em ra ngoài khi đang là mùa đông; ông làm ca tối,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wintertime " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "wintertime" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch