Phép dịch "winterize" thành Tiếng Việt
chuẩn bị là bản dịch của "winterize" thành Tiếng Việt.
winterize
verb
ngữ pháp
(transitive) To prepare (something) for winter weather. [..]
-
chuẩn bị
nounNo preparations for the winter have been made.
Chưa chuẩn bị gì cho mùa đông cả.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " winterize " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "winterize" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự qua đông · sự trú đông
-
Erica herbacea
-
Đông chí · đông chí · 冬至
-
Họ Lâm tiên
-
Mùa đông núi lửa
-
Chiến tranh Liên Xô-Phần Lan
-
Thế vận hội Mùa đông
-
bí đao
Thêm ví dụ
Thêm