Phép dịch "windscreen" thành Tiếng Việt
kính chắn gió là bản dịch của "windscreen" thành Tiếng Việt.
windscreen
verb
noun
ngữ pháp
(UK, Australian, New Zealand) A transparent screen made of glass, located at the front of a vehicle in front of the its occupants to protect them from the wind and weather. [..]
-
kính chắn gió
nounKindly direct your windscreens to the heavens above and give a warm welcome to our special guest.
Hãy bật kính chắn gió trên hàng ghế thiên đường, và chào đón nồng nhiệt với khách mời đặc biệt của chúng tôi.
-
kính chắn gió xe hơi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " windscreen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "windscreen"
Các cụm từ tương tự như "windscreen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hệ thống gạt nước và rửa kính · hệ thống gạt nước và rửa kính
Thêm ví dụ
Thêm