Phép dịch "windowsill" thành Tiếng Việt
bậu cửa sổ là bản dịch của "windowsill" thành Tiếng Việt.
windowsill
noun
ngữ pháp
The horizontal member protruding from the base of a window frame [..]
-
bậu cửa sổ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " windowsill " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "windowsill"
Thêm ví dụ
Thêm