Phép dịch "windsurfer" thành Tiếng Việt
ván buồm là bản dịch của "windsurfer" thành Tiếng Việt.
windsurfer
noun
ngữ pháp
A person who windsurfs [..]
-
ván buồm
Of all the things Tom did last weekend, he says that windsurfing was the most fun.
Trong những thứ Tom đã làm cuối tuần rồi, anh ta nói rằng lướt ván buồm là vui nhất.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " windsurfer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "windsurfer"
Thêm ví dụ
Thêm