Phép dịch "Wine" thành Tiếng Việt
Wine, rượu vang, rượu là các bản dịch hàng đầu của "Wine" thành Tiếng Việt.
-
Wine
Wine (software)
The book Ancient Wine describes wine as “an analgesic, disinfectant, and general remedy all rolled into one.”
Sách Ancient Wine miêu tả rượu “vừa là thuốc giảm đau, sát trùng, vừa là thuốc chữa các bệnh thông thường”.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Wine " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
An alcoholic beverage made by fermenting juice of fruits or vegetables other than grapes, usually preceded by the type of the fruit or vegetable; for example, "dandelion wine". [..]
-
rượu vang
nounalcoholic beverage made from grapes
After some wine he became a wit.
Sau khi uống chút rượu vang, anh ta trở thành anh hề.
-
rượu
nounAfter some wine he became a wit.
Sau khi uống chút rượu vang, anh ta trở thành anh hề.
-
vang
verbAfter some wine he became a wit.
Sau khi uống chút rượu vang, anh ta trở thành anh hề.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- rượu vàng
- bình cũ rượu mới
- màu rượu vang
- rượu chát
- rượu thuốc
- uống rượu
- đ i rượu
Hình ảnh có "Wine"
Các cụm từ tương tự như "Wine" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bầu rượu
-
Rượu vang đỏ · rượu vang đỏ
-
Vang nóng
-
Rượu trái cây
-
be
-
hầm rượu
-
hồ lô
-
cốc con · ly