Phép dịch "wife" thành Tiếng Việt
vợ, người vợ, phu nhân là các bản dịch hàng đầu của "wife" thành Tiếng Việt.
wife
noun
ngữ pháp
A married woman, especially in relation to her spouse. [..]
-
vợ
nounmarried woman
My wife and I tell each other everything.
Tôi và vợ kể cho nhau nghe mọi thứ.
-
người vợ
nounmarried woman
Once a wife in your heart, always a wife, I say.
Một khi là một người vợ trong tim ông, mãi mãi sẽ là một người vợ.
-
phu nhân
nounmarried woman
You worry without cause, my lovely, favorite wife.
Nàng lo lắng không vì lý do gì cả, phu nhân đáng yêu của ta.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thê
- nhà
- bà vợ
- bà xã
- bạn đời
- bà già
- người đàn bà
- nội tướng
- Vợ
- phụ
- vôï
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wife " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "wife" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chinh phụ
-
hiền thê
-
bà chủ quán bia
-
phu phụ · phu thê · vợ chồng
-
hiền thê
-
bà già
-
tieàn trôï caáp cuûa vôï
-
họ ngoại
Thêm ví dụ
Thêm