Phép dịch "wheels" thành Tiếng Việt

bánh xe là bản dịch của "wheels" thành Tiếng Việt.

wheels verb noun ngữ pháp

Third-person singular simple present indicative form of wheel. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bánh xe

    noun

    But listen, you have the same size wheel as mine.

    Nhưng hãy nghe đây, ông có bánh xe cũng bằng kích thước bánh xe của tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wheels " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "wheels" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "wheels" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch