Phép dịch "wheelwright" thành Tiếng Việt

thợ chữa bánh xe, thợ đóng xe là các bản dịch hàng đầu của "wheelwright" thành Tiếng Việt.

wheelwright noun ngữ pháp

a person who builds and repairs wheels, especially wooden spoked ones [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thợ chữa bánh xe

  • thợ đóng xe

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wheelwright " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Wheelwright proper

A comparatively rare English occupational surname for someone who made wooden wheels. [..]

+ Thêm

"Wheelwright" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Wheelwright trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "wheelwright"

Thêm

Bản dịch "wheelwright" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch