Phép dịch "when" thành Tiếng Việt
khi nào, bao giờ, khi là các bản dịch hàng đầu của "when" thành Tiếng Việt.
when
noun
adverb
conjunction
pronoun
interjection
ngữ pháp
(interrogative) Used to introduce questions about time. [..]
-
khi nào
adverb conjunction nounthe time [..]
Call me when you see fit, thank you.
Gọi cho tôi khi nào bạn sẵn sàng, cảm ơn.
-
bao giờ
conjunction adverbat what time [..]
When will they give a concert?
Bao giờ họ tổ chức hòa nhạc nhỉ?
-
khi
adverb conjunctionat what time [..]
I met him when I was a student.
Tôi từng quen anh ta khi còn đi học.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lúc nào
- lúc
- hồi
- có vần
- hồi nào
- nhân lúc
- vào lúc
- mà
- thuở
- chừng nào
- hồi đó
- khi mà
- khi đó
- lúc đó
- một khi mà
- ngày tháng
- thời gian
- trong khi mà
- khí
- mặc dù
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " when " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "when"
Các cụm từ tương tự như "when" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bạn là người độc nhất vô nhị
-
co kéo cơ hô hấp phụ
-
sở thích riêng
-
nhập gia tùy tục · nhập gia tùy tục, nhập giang tùy khúc · 入家隨俗 · 入家隨俗, 入江隨曲
-
dành lấy thắng lợi từ thế thất bại
-
Basically an animal which prefers to live in a pack, the wolf is a freedom seeker too, who is equally content when it gets to live by itself.
-
khi nào
-
nát rượu
Thêm ví dụ
Thêm