Phép dịch "front wheel" thành Tiếng Việt

bánh trước là bản dịch của "front wheel" thành Tiếng Việt.

front wheel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bánh trước

    noun

    Speed increased as the front wheel size grew.

    Vận tốc gia tăng khi bánh trước có kích thước lớn hơn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " front wheel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "front wheel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch