Phép dịch "weapons" thành Tiếng Việt

binh khí, kiếm cung, quân khí là các bản dịch hàng đầu của "weapons" thành Tiếng Việt.

weapons noun

Plural form of weapon. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • binh khí

    noun

    It can detect the crack in a weapon.

    Nó có thể kiểm tra được vết rạn nứt của các binh khí khác.

  • kiếm cung

  • quân khí

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vũ khí
    • đao kiếm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " weapons " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Weapons

A content descriptor developed by Microsoft.

+ Thêm

"Weapons" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Weapons trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "weapons" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "weapons" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch