Phép dịch "weaponry" thành Tiếng Việt
vũ khí là bản dịch của "weaponry" thành Tiếng Việt.
weaponry
noun
ngữ pháp
Weapons, collectively; as, an array of weaponry. [..]
-
vũ khí
nounSaid this guy knows everything about medieval weaponry.
Hắn biết mọi thứ về vũ khí thời trung cổ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " weaponry " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm