Phép dịch "weaponed" thành Tiếng Việt
có vũ khí, mang vũ khí, vũ trang là các bản dịch hàng đầu của "weaponed" thành Tiếng Việt.
weaponed
adjective
ngữ pháp
Armed with a weapon. [..]
-
có vũ khí
Do they have weapons?
Họ có vũ khí không?
-
mang vũ khí
You can't just bring weapons of mass destruction into our atmosphere!
Các ông không thể cứ mang vũ khí huỷ diệt lớn vào khí quyển chúng tôi!
-
vũ trang
adjectiveHave you already done the weapons discharge form?
Anh đã xong mẫu vụ nổ súng vũ trang chưa?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " weaponed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "weaponed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vũ khí · binh khí · khí giới · vũ khí · wũ khí · 兵器 · 武器
-
Vũ khí hóa học · vũ khí hóa học
-
Lịch sử vũ khí hạt nhân
-
binh khí · kiếm cung · quân khí · vũ khí · đao kiếm
-
vũ khí nguyên tử
-
AGM-154 JSOW
-
Hệ thống vũ khí đánh gần
-
Vũ khí tối thượng
Thêm ví dụ
Thêm