Phép dịch "weapon" thành Tiếng Việt
vũ khí, 兵器, 武器 là các bản dịch hàng đầu của "weapon" thành Tiếng Việt.
weapon
noun
ngữ pháp
an instrument of attack or defense in combat or hunting, e.g. most guns, missiles, or swords [..]
-
vũ khí
nouninstrument of attack or defense in combat
Do they have weapons?
Họ có vũ khí không?
-
兵器
instrument of attack or defense in combat
-
武器
nouninstrument of attack or defense in combat
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- binh khí
- khí giới
- wũ khí
- Vũ khí
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " weapon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "weapon"
Các cụm từ tương tự như "weapon" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vũ khí hóa học · vũ khí hóa học
-
Lịch sử vũ khí hạt nhân
-
binh khí · kiếm cung · quân khí · vũ khí · đao kiếm
-
vũ khí nguyên tử
-
AGM-154 JSOW
-
Hệ thống vũ khí đánh gần
-
Vũ khí tối thượng
-
Vũ khí phản vật chất
Thêm ví dụ
Thêm