Phép dịch "voting-paper" thành Tiếng Việt

lá phiếu, lá thăm là các bản dịch hàng đầu của "voting-paper" thành Tiếng Việt.

voting-paper
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lá phiếu

  • lá thăm

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " voting-paper " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "voting-paper" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "voting-paper" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch