Phép dịch "vouch" thành Tiếng Việt

cam đoan, dẫn chứng, bảo đảm là các bản dịch hàng đầu của "vouch" thành Tiếng Việt.

vouch Verb verb noun ngữ pháp

To take responsibility for; to express confidence in; to witness; to obtest. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cam đoan

    I totally vouched for you.

    Tao đã cam đoan cho mày.

  • dẫn chứng

  • bảo đảm

    verb

    Is there anyone who can vouch for you?

    Có ai có thể bảo đảm cho anh không?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chứng rõ
    • nêu lên làm chứng
    • xác minh
    • xác nhận
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vouch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "vouch" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vouch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch