Phép dịch "Voucher" thành Tiếng Việt

Tem phiếu, biên lai, chứng chỉ là các bản dịch hàng đầu của "Voucher" thành Tiếng Việt.

Voucher
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Tem phiếu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Voucher " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

voucher verb noun ngữ pháp

(transitive) To establish the authenticity of; to vouch for. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • biên lai

  • chứng chỉ

  • chứng từ

    noun

    but you mentioned the cutting of funding and the vouchers

    nhưng ông đã nhắc đến sự cắt giảm kinh phí và các chứng từ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giấy chứng thực
    • người bảo đảm
    • vé tạm
    • phiếu
Thêm

Bản dịch "Voucher" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch