Phép dịch "voting" thành Tiếng Việt
sự bầu cử, sự biểu quyết, sự bỏ phiếu là các bản dịch hàng đầu của "voting" thành Tiếng Việt.
voting
adjective
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of vote. [..]
-
sự bầu cử
-
sự biểu quyết
All it needs is your votes.
Tất cả những gì nó cần là sự biểu quyết của các bạn.
-
sự bỏ phiếu
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Đầu phiếu
- đầu phiếu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " voting " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "voting" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Các cử tri Hy Lạp đã bỏ phiếu cho các đảng chính trị mà muốn Hy Lạp ở lại Euro và trả nợ cho các nước khác và các ngân hàng.
-
bỏ phiếu bất tín nhiệm
-
phủ quyết
-
bầu cử
-
Bỏ phiếu theo điểm
-
Bỏ phiếu tán thành · bỏ phiếu phê chuẩn
-
Bỏ phiếu chiến lược
-
bỏ phiếu tín nhiệm
Thêm ví dụ
Thêm