Phép dịch "vote against" thành Tiếng Việt

phủ quyết là bản dịch của "vote against" thành Tiếng Việt.

vote against
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phủ quyết

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vote against " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "vote against" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch