Phép dịch "vorticity" thành Tiếng Việt

tính xoáy là bản dịch của "vorticity" thành Tiếng Việt.

vorticity noun ngữ pháp

(mathematics, fluid dynamics) A property of a fluid related to local angular rotation [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính xoáy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vorticity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "vorticity" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • quay cuồng · rôta · xoáy · xoáy cuộn · xoáy tròn
  • cơn lốc · gió cuộn · gió xoáy · xoáy nước
Thêm

Bản dịch "vorticity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch