Phép dịch "vote" thành Tiếng Việt
bỏ phiếu, bầu cử, biểu quyết là các bản dịch hàng đầu của "vote" thành Tiếng Việt.
A formalized choice on matters of administration or other democratic activities. [..]
-
bỏ phiếu
nounformalised choice [..]
When it was time to vote, he abstained.
Khi đến giờ bỏ phiếu, anh ta đã bỏ phiếu trắng.
-
bầu cử
Tom has the right to vote.
Tom có quyền bầu cử.
-
biểu quyết
verbYou got the rest of them to vote your way.
Anh khiến những người khác biểu quyết theo anh, phải không?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự bỏ phiếu
- phiếu
- bầu
- thăm
- bỏ phiếu thông qua
- lá phiếu
- nghị quyết
- ngân sách
- phiếu bầu
- số phiếu
- đầu phiếu
- đề nghị
- đồng thanh tuyên bố
- sự bầu cử
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vote " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A person from Votia or of Votic descent. [..]
"Vote" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Vote trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "vote"
Các cụm từ tương tự như "vote" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Các cử tri Hy Lạp đã bỏ phiếu cho các đảng chính trị mà muốn Hy Lạp ở lại Euro và trả nợ cho các nước khác và các ngân hàng.
-
bỏ phiếu bất tín nhiệm
-
phủ quyết
-
bầu cử
-
Bỏ phiếu theo điểm
-
Bỏ phiếu tán thành · bỏ phiếu phê chuẩn
-
Bỏ phiếu chiến lược
-
bỏ phiếu tín nhiệm