Phép dịch "vortex" thành Tiếng Việt
xoáy nước, xoáy, rôta là các bản dịch hàng đầu của "vortex" thành Tiếng Việt.
vortex
noun
ngữ pháp
A whirlwind, whirlpool, or similarly moving matter in the form of a spiral or column. [..]
-
xoáy nước
Two weeks into the job, we had that vortex in the east river.
có vụ xoáy nước ở sông Đông.
-
xoáy
Time would fold in on itself, creating a temporal vortex.
Thời gian sẽ tự tạo lặp lại, tạo nên một vòng xoáy.
-
rôta
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cái xoáy
- cơn lốc
- dòng xoáy
- gió cuộn
- gió xoáy
- nước xoáy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vortex " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm