Phép dịch "vortical" thành Tiếng Việt
xoáy, rôta, quay cuồng là các bản dịch hàng đầu của "vortical" thành Tiếng Việt.
vortical
adjective
ngữ pháp
Of, or pertaining to a vortex; containing vortices [..]
-
xoáy
As the humpback swims, water flows over the bumps and breaks up into a multitude of vortices.
Khi cá bơi, nước lướt qua khối u, hình thành vô số xoáy nước.
-
rôta
-
quay cuồng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- xoáy cuộn
- xoáy tròn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vortical " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm