Phép dịch "viscerate" thành Tiếng Việt
mổ bụng moi ruột là bản dịch của "viscerate" thành Tiếng Việt.
viscerate
verb
ngữ pháp
To deprive of the viscera or entrails; to eviscerate; to disembowel.
-
mổ bụng moi ruột
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " viscerate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "viscerate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phủ tạng
-
tinh thần căm ghét
Thêm ví dụ
Thêm