Phép dịch "viscacha" thành Tiếng Việt

Viscacha là bản dịch của "viscacha" thành Tiếng Việt.

viscacha noun ngữ pháp

A rodent native to the Andes Mountains of South America, in the chinchilla family Chinchillidae. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Viscacha

    rodent

    Mountain viscacha are up early to claim the best places to catch the sun's first rays.

    Sóc len ( viscacha ) thức dậy rất sớm để kiếm một chỗ tốt đón nhận những tia nắng đầu tiên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " viscacha " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "viscacha"

Các cụm từ tương tự như "viscacha" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "viscacha" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch