Phép dịch "viscid" thành Tiếng Việt
dính, dẻo, nhớt là các bản dịch hàng đầu của "viscid" thành Tiếng Việt.
viscid
adjective
ngữ pháp
Viscous; having a high viscosity. [..]
-
dính
-
dẻo
-
nhớt
adjective
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sánh
- sệt
- lầy nhầy
- sền sệt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " viscid " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "viscid" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính dính · tính dẻo · tính lầy nhầy · tính nhớt · tính sền sệt
Thêm ví dụ
Thêm