Phép dịch "viscosimeter" thành Tiếng Việt

máy đo độ nhớt, nhớt kế là các bản dịch hàng đầu của "viscosimeter" thành Tiếng Việt.

viscosimeter noun ngữ pháp

a viscometer [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • máy đo độ nhớt

    noun
  • nhớt kế

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " viscosimeter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "viscosimeter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch