Phép dịch "viscount" thành Tiếng Việt
tử tước, Tử tước là các bản dịch hàng đầu của "viscount" thành Tiếng Việt.
viscount
noun
ngữ pháp
A member of the peerage above a baron but below a count or earl. [..]
-
tử tước
nounYou heard about the viscount?
Em nghe chuyện ngài Tử tước chưa?
-
Tử tước
nobility title
You heard about the viscount?
Em nghe chuyện ngài Tử tước chưa?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " viscount " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Viscount
proper
A village in Saskatchewan, Canada.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Viscount" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Viscount trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm