Phép dịch "visage" thành Tiếng Việt

mặt, nét mặt, sắc mặt là các bản dịch hàng đầu của "visage" thành Tiếng Việt.

visage noun ngữ pháp

Countenance; appearance; one's face. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mặt

    noun

    She merely wanted to borrow the visage of Diana.

    Cô ta đơn thuần chỉ muốn mượn mặt nạ của Diana ( nữ thần săn bắn ).

  • nét mặt

    He is upset by your visage.

    Nó bị xáo lộn vì nét mặt mày.

  • sắc mặt

  • vẻ mặt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " visage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "visage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch