Phép dịch "visa" thành Tiếng Việt

thị thực, 視實, giấy xuất cảnh là các bản dịch hàng đầu của "visa" thành Tiếng Việt.

visa verb noun ngữ pháp

A permit to enter and leave a country, normally issued by the authorities of the country to be visited. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thị thực

    noun

    permit

    I would like a tourist visa.

    Tôi muốn có một thị thực du lịch.

  • 視實

    noun

    permit

  • giấy xuất cảnh

    permit

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chiếu khán
    • dấu thị thực
    • Thị thực
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " visa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Visa noun proper ngữ pháp

a credit card company [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • VISA

    VISA (thẻ tin dụng)

    Can I pay with my VISA?

    Tôi có thể trả tiền bằng thẻ VISA của tôi không?

VISA noun

a strain of Staphylococcus aureus that developed resistance to glycopeptide antibiotics.

+ Thêm

"VISA" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho VISA trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "visa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch